主观
zhǔ guān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chủ quan
- 2. chủ quan tự mãn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要混淆“主观”和“主见”。'主观'是形容词表示主观的,而“主见”是名词表示自己的看法。例如:他的想法很主观 vs 他对这件事很有主见。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的看法很 主观 。
His opinion is very subjective.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.