Bỏ qua đến nội dung

主观

zhǔ guān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ quan
  2. 2. chủ quan tự mãn

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“主观”和“主见”。'主观'是形容词表示主观的,而“主见”是名词表示自己的看法。例如:他的想法很主观 vs 他对这件事很有主见。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的看法很 主观
His opinion is very subjective.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.