Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhân vật chính
- 2. vai chính
- 3. nhân vật chính yếu
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“扮演主角”,意为担任主要角色。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是这部电影的 主角 。
He is the protagonist of this movie.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.