Bỏ qua đến nội dung

主页

zhǔ yè
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang chủ

Usage notes

Common mistakes

Note that 主页 specifically means 'home page', while 首页 can mean 'front page' or 'first page' and is more commonly used for the main page of a website. Using 主页 in app contexts may sound unnatural.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是我们的 主页
This is our home page.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.