Bỏ qua đến nội dung

主食

zhǔ shí
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực phẩm chính
  2. 2. thực phẩm chính yếu
  3. 3. thực phẩm cơ bản

Usage notes

Collocations

常见搭配:吃主食、米饭是主食。口语中可泛指主要食物。

Common mistakes

“主食”不可数,不说“一个主食”,可以说“一种主食”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
米饭是中国人的 主食
Rice is the staple food for Chinese people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.