Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực phẩm chính
- 2. thực phẩm chính yếu
- 3. thực phẩm cơ bản
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常见搭配:吃主食、米饭是主食。口语中可泛指主要食物。
Common mistakes
“主食”不可数,不说“一个主食”,可以说“一种主食”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1米饭是中国人的 主食 。
Rice is the staple food for Chinese people.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.