Bỏ qua đến nội dung

举世瞩目

jǔ shì zhǔ mù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thu hút sự chú ý của thế giới
  2. 2. được thế giới chú ý
  3. 3. thu hút sự quan tâm của thế giới

Usage notes

Collocations

常与“成就”、“事件”等搭配,如“取得了举世瞩目的成就”。

Common mistakes

“举世瞩目”是固定短语,不能拆开使用,如不能说“举世都瞩目”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项成就 举世瞩目
This achievement has attracted worldwide attention.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.