Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thu hút sự chú ý của thế giới
- 2. được thế giới chú ý
- 3. thu hút sự quan tâm của thế giới
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“成就”、“事件”等搭配,如“取得了举世瞩目的成就”。
Common mistakes
“举世瞩目”是固定短语,不能拆开使用,如不能说“举世都瞩目”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项成就 举世瞩目 。
This achievement has attracted worldwide attention.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.