举凡

jǔ fán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. such things as ...
  2. 2. examples including ... (etc)
  3. 3. without exception
  4. 4. every
  5. 5. any

Từ cấu thành 举凡