Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biện pháp
- 2. hành động
- 3. động thái
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
“举措”常用于正式场合,如新闻、政府文件,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项新 举措 受到了大家的欢迎。
This new measure was welcomed by everyone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.