Bỏ qua đến nội dung

举止

jǔ zhǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong thái
  2. 2. tư thế
  3. 3. demeanor

Usage notes

Collocations

‘举止’常与‘大方’、‘得体’、‘文雅’等形容词搭配,形容人的举止得体、自然。

Common mistakes

勿与‘举行’混淆:‘举行’是动词,意为举办活动;‘举止’是名词,指行为举止。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
举止 优雅,风度翩翩。
He behaves gracefully, with elegant demeanor.
举止 潇洒,很有魅力。
He has a free and easy manner, very charming.
她的 举止 非常文雅。
Her manners are very refined.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 举止