Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phong thái
- 2. tư thế
- 3. demeanor
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
‘举止’常与‘大方’、‘得体’、‘文雅’等形容词搭配,形容人的举止得体、自然。
Common mistakes
勿与‘举行’混淆:‘举行’是动词,意为举办活动;‘举止’是名词,指行为举止。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他 举止 优雅,风度翩翩。
He behaves gracefully, with elegant demeanor.
他 举止 潇洒,很有魅力。
He has a free and easy manner, very charming.
她的 举止 非常文雅。
Her manners are very refined.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.