Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cử tạ
- 2. nhấc tạ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“举重”通常与“比赛”、“运动员”等词搭配,如“举重比赛”、“举重运动员”。
Common mistakes
“举重”作为名词时,不能说“做举重”,应说“进行举重训练”或“练举重”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他每天练习 举重 。
He practices weightlifting every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.