Bỏ qua đến nội dung

举重

jǔ zhòng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cử tạ
  2. 2. nhấc tạ

Usage notes

Collocations

“举重”通常与“比赛”、“运动员”等词搭配,如“举重比赛”、“举重运动员”。

Common mistakes

“举重”作为名词时,不能说“做举重”,应说“进行举重训练”或“练举重”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他每天练习 举重
He practices weightlifting every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.