Bỏ qua đến nội dung

久仰

jiǔ yǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Rất hân hạnh được gặp bạn.
  2. 2. Lâu lắm mới gặp bạn.
  3. 3. Hân hạnh gặp mặt.

Usage notes

Common mistakes

Cannot be used as a general greeting like 你好; only appropriate when you genuinely have long-standing admiration.

Formality

Used in formal or polite contexts when meeting someone you have heard about for a long time; overly deferential for casual encounters.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
久仰 大名,今天终于见到您了。
I have long heard of your great name; I finally meet you today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.