Bỏ qua đến nội dung

义不容辞

yì bù róng cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to be shirked without dishonor (idiom)
  2. 2. incumbent
  3. 3. bounden (duty)