义县
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. huyện Nghĩa, thuộc Cẩm Châu, Liêu Ninh
Từ chứa 义县
huyện Gia Nghĩa
huyện An Nghĩa, thuộc Nam Xương, Giang Tây
huyện Thượng Nghĩa, thuộc Trương Gia Khẩu, Hà Bắc
huyện Sùng Nghĩa, thuộc Cám Châu, Giang Tây
huyện Vũ Nghĩa, thuộc Kim Hoa, Chiết Giang
Yixianosaurus, chi khủng long chân thú ở huyện Nghĩa, Cẩm Châu, tây Liêu Ninh
huyện Tuân Nghĩa ở Tuân Nghĩa, Quý Châu
Yixianosaurus longimanus, khủng long chân thú ở huyện Nghĩa, Cẩm Châu, tây Liêu Ninh