Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người tình nguyện
- 2. công việc tình nguyện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“做”搭配,如“做义工”;也可作定语,如“义工活动”。不直接跟具体工作名称,须加“做”或“当”。
Common mistakes
“义工”侧重个人无偿服务,不能用于带薪的临时工。若指短期有偿帮工,用“临时工”更准确。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他周末去医院做 义工 。
He volunteers at the hospital on weekends.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.