Bỏ qua đến nội dung

义工

yì gōng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người tình nguyện
  2. 2. công việc tình nguyện

Usage notes

Collocations

常与“做”搭配,如“做义工”;也可作定语,如“义工活动”。不直接跟具体工作名称,须加“做”或“当”。

Common mistakes

“义工”侧重个人无偿服务,不能用于带薪的临时工。若指短期有偿帮工,用“临时工”更准确。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他周末去医院做 义工
He volunteers at the hospital on weekends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 义工