Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mây đen
- 2. mây u ám
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 密布 (dense covering) as in 乌云密布 (black clouds gather).
Cultural notes
Often metaphorically implies a gloomy or ominous atmosphere in literature.
Câu ví dụ
Hiển thị 1天边有一片 乌云 。
There is a black cloud on the horizon.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.