Bỏ qua đến nội dung

乌榄

wū lǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ô liu đen (Canarium tramdenum)

Từ cấu thành 乌榄