乌鸦
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. quạ
- 2. quạ đen
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 乌鸦
quạ mỏ lớn (Corvus macrorhynchos)
quạ đen
mọi con quạ trên đời đều đen (thành ngữ)
quạ xác chết (Corvus corone)
mỏ quạ
Chòm sao Ô Nha (Corvus)
quạ gáy xám (Corvus frugilegus)