Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đen như mực
- 2. đen sẫm
- 3. đen thẫm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“发亮”“的头发”搭配,如“乌黑发亮”“乌黑的头发”。
Formality
多用于书面语,口语中更常说“很黑”或“黑黑的”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的头发 乌黑 发亮。
Her hair is jet-black and shiny.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.