Bỏ qua đến nội dung

乌黑

wū hēi
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đen như mực
  2. 2. đen sẫm
  3. 3. đen thẫm

Usage notes

Collocations

常与“发亮”“的头发”搭配,如“乌黑发亮”“乌黑的头发”。

Formality

多用于书面语,口语中更常说“很黑”或“黑黑的”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的头发 乌黑 发亮。
Her hair is jet-black and shiny.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 乌黑