Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

乌龙

wū lóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. black dragon
  2. 2. unexpected mistake or mishap
  3. 3. own goal (soccer)
  4. 4. oolong (tea)

Từ cấu thành 乌龙