Bỏ qua đến nội dung

乌龟

wū guī
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tortoise

Usage notes

Collocations

乌龟 is used in set phrases like 乌龟壳 (tortoise shell) and 乌龟王八蛋 (a strong insult).

Cultural notes

乌龟 symbolizes longevity in Chinese culture but calling someone 乌龟 implies cuckoldry.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这只 乌龟 爬得很慢。
This tortoise crawls very slowly.
乌龟 死了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11974398)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 乌龟