Bỏ qua đến nội dung

乐谱

yuè pǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phổ nhạc
  2. 2. lá nhạc

Usage notes

Common mistakes

乐谱 (yuè pǔ) means 'musical score'; do not confuse with 乐器 (yuè qì, musical instrument).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她每天练习这首 乐谱
She practices this musical score every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.