Bỏ qua đến nội dung

乐队

yuè duì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ban nhạc
  2. 2. nhóm nhạc

Usage notes

Collocations

常与“组建”、“加入”、“解散”等动词搭配,表示成立、参加或解散乐队。

Common mistakes

不要混淆“乐队”和“乐团”。“乐队”通常指流行乐队,而“乐团”多指大型的管弦乐团。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在一个 乐队 里弹吉他。
He plays guitar in a band.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.