Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ban nhạc
- 2. nhóm nhạc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“组建”、“加入”、“解散”等动词搭配,表示成立、参加或解散乐队。
Common mistakes
不要混淆“乐队”和“乐团”。“乐队”通常指流行乐队,而“乐团”多指大型的管弦乐团。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在一个 乐队 里弹吉他。
He plays guitar in a band.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.