Bỏ qua đến nội dung

乖巧

guāi qiǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông minh
  2. 2. lanh lợi
  3. 3. dễ thương

Usage notes

Collocations

乖巧常与“听话”连用,如“乖巧听话”,用于形容孩子顺从。

Common mistakes

“乖巧”多形容小孩或小动物,不宜用于成年人。说成年人“乖巧”可能显得轻视。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这孩子很 乖巧 ,从来不哭闹。
This child is very well-behaved and never cries or fusses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.