Bỏ qua đến nội dung

乘客

chéng kè
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hành khách
  2. 2. khách

Usage notes

Collocations

Commonly used with 上/下 (上乘客 'pick up passengers', 下乘客 'drop off passengers') or with vehicle types like 公交车乘客.

Common mistakes

乘客 refers specifically to people riding in vehicles (cars, buses, planes), not to guests or visitors.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公交车上有很多 乘客
There are many passengers on the bus.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.