乙二醇
yǐ èr chún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. glycol
- 2. ethylene glycol C2H4(OH)2 (antifreeze)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.