Bỏ qua đến nội dung

chún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rượu
  2. 2. rượu có nồng độ cồn cao
  3. 3. đậm đà
  4. 4. tinh khiết
  5. 5. rượu ngon
  6. 6. sterol

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

15 nét

Từ chứa 醇

醇厚
chún hòu

mellow and rich

一元醇
yī yuán chún

metanol

丁二醇
dīng èr chún

butyl glycol

丁醇
dīng chún

butanol

三元醇
sān yuán chún

propanol

丙三醇
bǐng sān chún

glixerin

丙二醇
bǐng èr chún

propylene glycol

丙醇
bǐng chún

propanol

乙二醇
yǐ èr chún

etylen glicol

乙硫醇
yǐ liú chún

etanethiol

乙醇
yǐ chún

etanol

乙醇酸
yǐ chún suān

axit glycolic

二元醇
èr yuán chún

etanol

二甘醇
èr gān chún

diethylene glycol

二硫基丙醇
èr liú jī bǐng chún

dimercaprol

二醇
èr chún

glycol

合成类固醇
hé chéng lèi gù chún

steroid đồng hóa

固醇
gù chún

sterol

大醇小疵
dà chún xiǎo cī

vĩ đại mặc dù có những vết nhơ nhỏ

山梨醇
shān lí chún

sorbitol C6H14O6 (chất thay thế đường và nhuận tràng nhẹ)

戊五醇
wù wǔ chún

xylitol

戊唑醇
wù zuò chún

tebuconazole (chất kháng nấm)

戊醇
wù chún

ancol amylic

拉克替醇
lā kè tì chún

lactitol, một loại rượu đường

木糖醇
mù táng chún

xylitol

木醇
mù chún

cồn gỗ

柳丁氨醇
liǔ dīng ān chún

albuterol (còn gọi là proventil, salbutamol, ventolin), thuốc trị hen suyễn

沙丁胺醇
shā dīng àn chún

salbutamol, còn gọi là albuterol, proventil và ventolin

无醇啤酒
wú chún pí jiǔ

bia ít cồn

甘糖醇
gān táng chún

mannitol C6H14O6, một loại rượu đường

甘露糖醇
gān lù táng chún

mannitol C6H14O6, một loại rượu đường

甘露醇
gān lù chún

mannitol C6H14O6, một loại rượu đường

甲二醇
jiǎ èr chún

metylen glycol

甲醇
jiǎ chún

rượu methyl

甲醇中毒
jiǎ chún zhōng dú

ngộ độc methanol

甾醇
zāi chún

sterol (hóa học)

异丙醇
yì bǐng chún

isopropanol

白皮杉醇
bái pí shān chún

piceatannol C14H12O4

皮质醇
pí zhì chún

cortisol

皮质类固醇
pí zhì lèi gù chún

corticosteroid

硫醇
liú chún

thiol (hóa học)

糖醇
táng chún

rượu đường

胆固醇
dǎn gù chún

cholesterol

赤藓糖醇
chì xiǎn táng chún

erythritol, một loại rượu đường

赤藓醇
chì xiǎn chún

erythritol, một loại rượu đường

酵母醇
jiào mǔ chún

zymosterol

醇美
chún měi

dịu êm, đậm đà, tuyệt hảo

醇酸
chún suān

alkyd

醇酸树脂
chún suān shù zhī

nhựa alkyd

雌三醇
cí sān chún

estriol

双氯醇胺
shuāng lǜ chún àn

clenbuterol

类固醇
lèi gù chún

steroid

香茅醇
xiāng máo chún

citronellol (hóa học)

香叶醇
xiāng yè chún

geraniol (hóa học)

香醇
xiāng chún

thơm ngon đậm đà

盐皮质类固醇
yán pí zhì lèi gù chún

mineralocorticoid (ví dụ: aldosterone)

麦芽糖醇
mài yá táng chún

maltitol, một loại rượu đường