乙酰胆碱
yǐ xiān dǎn jiǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. acetylcholine ACh (amine related to vitamin B complex)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.