Bỏ qua đến nội dung

jiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bazơ
  2. 2. kiềm
  3. 3. xút (hóa học)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

14 nét

Từ chứa 碱

三尖杉酯碱
sān jiān shān zhǐ jiǎn

harringtonin

乙酰胆碱
yǐ xiān dǎn jiǎn

acetylcholin

千碱基对
qiān jiǎn jī duì

kilô cặp bazơ

去氧麻黄碱
qù yǎng má huáng jiǎn

methamphetamine

古柯碱
gǔ kē jiǎn

cocaine

嗜碱性球
shì jiǎn xìng qiú

bạch cầu ưa kiềm

嗜碱性粒细胞
shì jiǎn xìng lì xì bāo

bạch cầu hạt ưa kiềm

弱碱
ruò jiǎn

bazơ yếu

强碱
qiáng jiǎn

kiềm mạnh

核碱基
hé jiǎn jī

nucleobase

洋碱
yáng jiǎn

xà phòng

烧碱
shāo jiǎn

xút ăn da NaOH

生物碱
shēng wù jiǎn

ancaloit

番木鳖碱
fān mù biē jiǎn

strychnin (C21H22N2O2)

白碱滩
bái jiǎn tān

quận Bạch Kiểm Thản của thành phố Karamay, Tân Cương

白碱滩区
bái jiǎn tān qū

quận Bạch Kiểm Thản, thuộc thành phố Karamay, Tân Cương

皂碱
zào jiǎn

xà phòng

纯碱
chún jiǎn

natri cacbonat; xút; Na2CO3

耐碱
nài jiǎn

chịu kiềm

肉碱
ròu jiǎn

carnitine (hóa sinh)

脱氧麻黄碱
tuō yǎng má huáng jiǎn

methamphetamine

胆碱
dǎn jiǎn

cholin (amin liên quan đến phức hợp vitamin B)

胆碱酯酶
dǎn jiǎn zhǐ méi

cholinesterase (ChE), enzym thủy phân trong huyết tương

茶碱
chá jiǎn

Theophylline

菸碱
yān jiǎn

nicotin

菸碱酸
yān jiǎn suān

niacin (vitamin B3)

酸碱值
suān jiǎn zhí

pH (hóa học)

碱化
jiǎn huà

làm cho có tính bazơ hoặc kiềm

碱土
jiǎn tǔ

đất kiềm

碱土金属
jiǎn tǔ jīn shǔ

kim loại kiềm thổ

碱基
jiǎn jī

bazơ hóa học

碱基互补配对
jiǎn jī hù bǔ pèi duì

sự bắt cặp bổ sung giữa các base

碱基对
jiǎn jī duì

cặp bazơ (sinh học phân tử)

碱基配对
jiǎn jī pèi duì

bắt cặp base (ví dụ adenine A với thymine T trong DNA)

碱度
jiǎn dù

độ kiềm

碱式盐
jiǎn shì yán

muối bazơ

碱性
jiǎn xìng

kiềm tính

碱性土
jiǎn xìng tǔ

đất kiềm

碱性尘雾
jiǎn xìng chén wù

khói kiềm

碱性蓝
jiǎn xìng lán

xanh kiềm

碱性金属
jiǎn xìng jīn shǔ

kim loại kiềm

碱斑
jiǎn bān

vết kiềm

碱法纸浆
jiǎn fǎ zhǐ jiāng

bột giấy kiềm

碱腺
jiǎn xiàn

tuyến kiềm

碱荒
jiǎn huāng

đất hoang mặn

碱试法
jiǎn shì fǎ

phép thử kiềm

碱金属
jiǎn jīn shǔ

kim loại kiềm

盐碱
yán jiǎn

đất nhiễm mặn và kiềm

盐碱地
yán jiǎn dì

đất nhiễm mặn

盐碱湿地
yán jiǎn shī dì

đất ngập mặn

麻黄碱
má huáng jiǎn

ephedrin