Bỏ qua đến nội dung

九月

jiǔ yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. September
  2. 2. ninth month (of the lunar year)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新学年从 九月 开始。
The new academic year starts in September.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 九月