Bỏ qua đến nội dung

乞讨

qǐ tǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xin ăn xin xỏ
  2. 2. xin ăn
  3. 3. xin xỏ

Usage notes

Collocations

常与“街头”搭配,如“在街头乞讨”,不能说“做乞讨”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个老人在街头 乞讨
That old man is begging on the street.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 乞讨