Bỏ qua đến nội dung

也不

yě bù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Cụm từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. still not; rather than

Ngữ pháp

Hướng dẫn có 也不

Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.

1 hướng dẫn