Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 20 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

Sự ưu tiên với 宁可...也不

Dùng 宁可...也不 để thể hiện sự lựa chọn kiên định trong tiếng Trung nâng cao.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

宁可 + điều chấp nhận hy sinh, 也不 + lựa chọn bị từ chối

Nêu sự ưu tiên mạnh mẽ bằng cách chấp nhận một cái giá và từ chối một lựa chọn khác.

我宁可慢一点,也不放弃质量。

Khi nào dùng Sự ưu tiên với 宁可...也不

宁可 đánh dấu phương án mà ai đó sẵn sàng chấp nhận, dù phải trả giá. 也不 đánh dấu phương án họ từ chối.

他宁可自己吃亏,也不违反原则。

Anh ấy thà tự chịu thiệt còn hơn vi phạm nguyên tắc.

我们宁可重新开始,也不继续错误的方向。

Chúng tôi thà bắt đầu lại còn hơn tiếp tục đi sai hướng.

她宁可多花时间,也不草率决定。

Cô ấy thà dành thêm thời gian còn hơn quyết định cẩu thả.

我宁可承认不知道,也不假装明白。

Tôi thà thừa nhận mình không biết còn hơn giả vờ hiểu.

Lỗi thường gặp

  • 宁可 nên giới thiệu phương án được chấp nhận, không phải phương án bị từ chối.
  • 也不 là từ thường đi cùng ở vế sau.
  • Mẫu câu này có sắc thái mạnh; tránh dùng cho sở thích thông thường như chọn món ăn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 今天走不可,谁也劝不住

Anh ấy nhất quyết rời đi hôm nay; không ai có thể thuyết phục anh ấy làm khác
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter