习习

xí xí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of the wind) blowing gently
  2. 2. abundant
  3. 3. flying

Câu ví dụ

Hiển thị 1
微风 习习
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12568703)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 习习