Bỏ qua đến nội dung

习惯

xí guàn
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thói quen
  2. 2. thói thường
  3. 3. quen với

Usage notes

Collocations

“习惯”后面直接跟动词或动词短语,表示“习惯于做某事”,如“习惯早起”。

Common mistakes

表示“习惯于”时,常见错误是遗漏“了”或“过”,例如“我习惯这里的生活”缺少动态助词,应说“我习惯了这里的生活”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 习惯 自然而然地养成了。
This habit developed naturally.
习惯 每天喝咖啡。
I am used to drinking coffee every day.
吸烟是一种不良 习惯
Smoking is a bad habit.
起初,他不太 习惯
At first, he wasn't quite used to it.
他有一个良好的 习惯
He has a good habit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.