Bỏ qua đến nội dung

乡人

xiāng rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dân làng
  2. 2. người cùng làng

Từ cấu thành 乡人