乡巴佬
xiāng bā lǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (miệt thị) người nhà quê
- 2. người nhà quê
- 3. kẻ quê mùa