Bỏ qua đến nội dung

乡音

xiāng yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giọng địa phương
  2. 2. giọng quê hương

Từ cấu thành 乡音