Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giá sách
- 2. kệ sách
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
书架 is a specific bookshelf, not a general shelf (that's 架子). Don't use it for shelves holding non-book items.
Câu ví dụ
Hiển thị 2书架 上有几本中文书。
There are a few Chinese books on the bookshelf.
我们一起组装这个 书架 吧。
Let's assemble this bookshelf together.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.