Bỏ qua đến nội dung

书架

shū jià
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giá sách
  2. 2. kệ sách

Usage notes

Common mistakes

书架 is a specific bookshelf, not a general shelf (that's 架子). Don't use it for shelves holding non-book items.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
书架 上有几本中文书。
There are a few Chinese books on the bookshelf.
我们一起组装这个 书架 吧。
Let's assemble this bookshelf together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 书架