Bỏ qua đến nội dung

jià
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khung
  2. 2. kệ
  3. 3. giá

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
客机准时起飞了。
這個書 組裝起來很簡單。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13108759)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 架

吵架
chǎo jià

cãi vã

打架
dǎ jià

đánh nhau

书架
shū jià

giá sách

架势
jià shi

thái độ

架子
jià zi

kệ

框架
kuàng jià

khung

绑架
bǎng jià

bắt cóc

衣架
yī jià

cây treo quần áo

七层架构
qī céng jià gòu

kiến trúc bảy lớp

三脚架
sān jiǎo jià

giá ba chân

上架
shàng jià

lên kệ

下架
xià jià

gỡ khỏi kệ

两脚架
liǎng jiǎo jià

chân chống hai nhánh

剋架
kēi jià

đánh nhau

刚架
gāng jià

khung cứng

劝架
quàn jià

can ngăn

十字架
shí zì jià

thập giá

十字架刑
shí zì jià xíng

hình phạt đóng đinh trên thập tự giá

叉架
chā jià

giá đỡ hình chữ X

塌架
tā jià

sụp đổ

墨水瓶架
mò shuǐ píng jià

giá đựng lọ mực

壁架
bì jià

gờ

士力架
shì lì jià

Snickers (thanh kẹo)

大陆架
dà lù jià

thềm lục địa

官架子
guān jià zi

lên mặt quan cách

屋架
wū jià

một tòa nhà

干架
gàn jià

(phương ngữ) đánh nhau

后车架
hòu chē jià

giá đỡ hành lý (xe đạp)

托架
tuō jià

giá đỡ

拉架
lā jià

can thiệp để ngăn chặn một cuộc ẩu đả

拉开架势
lā kāi jià shi

giương thế đánh nhau

拿架子
ná jià zi

hách dịch

搭架子
dā jià zi

dựng khung

担架
dān jià

cáng

担架兵
dān jià bīng

lính cáng thương

担架床
dān jià chuáng

cáng

担架抬
dān jià tái

cáng thương

摆架子
bǎi jià zi

làm bộ làm tịch

摆花架子
bǎi huā jià zi

bày biện giá hoa (nghĩa đen)

支撑架
zhī chēng jià

giá đỡ

支架
zhī jià

giá đỡ

散架
sǎn jià

rã ra, tan rã

晾衣架
liàng yī jià

giá phơi quần áo

架上绘画
jià shàng huì huà

tranh vẽ trên giá vẽ

架不住
jià bu zhù

không chịu nổi

架二郎腿
jià èr láng tuǐ

bắt chéo chân khi ngồi

架子猪
jià zi zhū

lợn choai

架子车
jià zi chē

xe cải tiến hai bánh

架子鼓
jià zi gǔ

bộ trống

架拐
jià guǎi

chống nạng

架构
jià gòu

xây dựng; kiến tạo

架构师
jià gòu shī

kiến trúc sư (trong lĩnh vực máy tính)

架桥
jià qiáo

bắc cầu

架次
jià cì

phi vụ

架空
jià kōng

dựng trên cọc

架空索道
jià kōng suǒ dào

cáp treo trên không

架设
jià shè

dựng lên

架走
jià zǒu

dìu đi

桁架
héng jià

giàn đỡ (kết cấu chịu lực gồm các dầm chéo)

梁架
liáng jià

dầm mái

棚架
péng jià

giàn

棚架格子
péng jià gé zi

giàn mắt cáo

栈架
zhàn jià

giàn giáo

构架
gòu jià

cấu trúc

标架
biāo jià

khung tọa độ

栏架
lán jià

rào chắn

沥水架
lì shuǐ jià

giá phơi bát đĩa

烤架
kǎo jià

vỉ nướng

烛架
zhú jià

giá đỡ nến

炉架
lú jià

giá bếp; kiềng bếp

画架
huà jià

giá vẽ

相架
xiàng jià

khung ảnh

神农架
shén nóng jià

Shennongjia, khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương ở phía đông Hồ Bắc

神农架地区
shén nóng jià dì qū

khu bảo tồn rừng Shennongjia, do chính quyền trung ương quản lý trực tiếp ở phía đông Hồ Bắc

神农架林区
shén nóng jià lín qū

Khu rừng Shennongjia, khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương ở phía đông Hồ Bắc

端架子
duān jià zi

làm bộ làm tịch

笔架
bǐ jià

giá bút

细胞骨架
xì bāo gǔ jià

bộ xương tế bào

绞刑架
jiǎo xíng jià

giá treo cổ

绞架
jiǎo jià

giá treo cổ

网架
wǎng jià

giá đỡ

网路架构
wǎng lù jià gòu

cơ sở hạ tầng mạng

绘架座
huì jià zuò

Pictor (chòm sao)

罗圈架
luó quān jià

cuộc cãi vã có bên thứ ba tham gia

群架
qún jià

ẩu đả tập thể

联合国气候变化框架公约
lián hé guó qì hòu biàn huà kuàng jià gōng yuē

Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu

自行车架
zì xíng chē jià

giá đỡ xe đạp

臭架子
chòu jià zi

kiêu căng đáng ghét

举架
jǔ jià

(phương ngữ) chiều cao của ngôi nhà

花架子
huā jià zi

vẻ ngoài đẹp đẽ nhưng không có thực chất

行李架
xíng li jià

giá để hành lý

谱架
pǔ jià

giá nhạc

货架
huò jià

kệ hàng hóa

起落架
qǐ luò jià

bộ phận hạ cánh

赶鸭子上架
gǎn yā zi shàng jià

nghĩa đen: xua vịt lên giá (thành ngữ)

车架
chē jià

xe cút kít

车顶架
chē dǐng jià

giá nóc xe

锯木架
jù mù jià

con ngựa cưa

锯架
jù jià

khung cưa

镜架
jìng jià

gọng kính

开架
kāi jià

kệ mở (trong cửa hàng tự phục vụ hoặc thư viện cho người dùng tự lấy)

限高架
xiàn gāo jià

rào chắn hạn chế chiều cao

陆架
lù jià

thềm lục địa

双脚架
shuāng jiǎo jià

giá hai chân (đỡ súng máy v.v.)

骨架
gǔ jià

khung xương

骨头架子
gǔ tou jià zi

bộ xương

高架
gāo jià

trên cao

高架桥
gāo jià qiáo

cầu cạn cao

高架道路
gāo jià dào lù

đường trên cao

鹰架栈台
yīng jià zhàn tái

giàn giáo