Bỏ qua đến nội dung

书法

shū fǎ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thư pháp
  2. 2. chữ viết
  3. 3. bút pháp

Usage notes

Common mistakes

书法 refers to the art of calligraphy, not ordinary handwriting (字迹 or 笔迹).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
书法 是一种艺术。
Calligraphy is an art form.
他的 书法 功力非常深厚。
His calligraphy skill is very profound.
他对 书法 很精。
He is very proficient in calligraphy.
他是一位典型的文人,喜欢诗词和 书法
He is a typical literatus, fond of poetry and calligraphy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 书法