书面
shū miàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bằng văn bản
- 2. trên giấy
- 3. viết ra
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
Common in formal contexts like 书面通知, 书面申请, 书面报告.
Formality
Used in official or formal situations; not for casual spoken exchanges.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请提交一份 书面 报告。
Please submit a written report.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.