买帐

mǎi zhàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to acknowledge sb as senior or superior (often in negative)
  2. 2. to accept (a version of events)
  3. 3. to buy it

Từ cấu thành 买帐