Bỏ qua đến nội dung

乱讲

luàn jiǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói bậy
  2. 2. nói nhảm

Từ cấu thành 乱讲