了了

liǎo liǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to realize clearly
  2. 2. to settle a matter
  3. 3. to get it over with

Câu ví dụ

Hiển thị 1
修不 了了
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12059088)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.