争分夺秒

zhēng fēn duó miǎo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. fight minutes, snatch seconds (idiom); a race against time
  2. 2. making every second count