Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đua với thời gian
- 2. chạy đua với thời gian
- 3. cạnh tranh từng giây
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 必须 or 要 to express urgency: 我们必须争分夺秒地工作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1为了按时完成任务,我们 争分夺秒 地工作。
To complete the task on time, we work racing against the clock.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.