Bỏ qua đến nội dung

争分夺秒

zhēng fēn duó miǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đua với thời gian
  2. 2. chạy đua với thời gian
  3. 3. cạnh tranh từng giây

Usage notes

Collocations

Often used with 必须 or 要 to express urgency: 我们必须争分夺秒地工作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
为了按时完成任务,我们 争分夺秒 地工作。
To complete the task on time, we work racing against the clock.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.