Bỏ qua đến nội dung

争吵

zhēng chǎo
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cãi vã
  2. 2. tranh cãi
  3. 3. cãi nhau

Usage notes

Collocations

常用搭配有“为某事争吵”“争吵不休”,不能说“争吵一个人”。

Common mistakes

注意是“zhēngchǎo”不是“zhēngchāo”,不要受“吵”单字读音影响。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们经常为小事 争吵
They often quarrel over trivial matters.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.