争夺
zhēng duó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cạnh tranh
- 2. đấu tranh
- 3. tranh giành
Usage notes
Collocations
Often collocates with 权利 (rights) or 资源 (resources).
Common mistakes
Do not use 争夺 for friendly competitions; it implies a more aggressive or bitter struggle.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 争夺 冠军。
They are fighting for the championship.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.