Bỏ qua đến nội dung

事务所

shì wù suǒ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. văn phòng
  2. 2. công ty

Usage notes

Common mistakes

事务所通常指提供专业服务的机构,如律师事务所、会计师事务所,不可用于泛指任何办公室或普通商业公司。

Formality

较正式,多用于专业领域;日常对话中简称“所”,如“律所”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家律师 事务所 非常有名。
This law firm is very famous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.