Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. văn phòng
- 2. công ty
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
事务所通常指提供专业服务的机构,如律师事务所、会计师事务所,不可用于泛指任何办公室或普通商业公司。
Formality
较正式,多用于专业领域;日常对话中简称“所”,如“律所”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家律师 事务所 非常有名。
This law firm is very famous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.